Category:Taihang Mountains

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Montañas Taihang (es); 太行山 (yue); Тайханшань (ru); Taihang Shan (de); Тайханшань (be); 太行山 (zh); Taihangbjergene (da); Taihang Dağları (tr); 太行山脈 (ja); Taihangbergen (sv); הרי טאיחאנג (he); 太行山 (zh-hant); 太行山 (zh-cn); 太行山 (wuu); 타이항산맥 (ko); Tchaj-chang (cs); monti Taihang (it); Monts Taihang (fr); Тайхан (be-tarask); Thái Hành Sơn (vi); Taihang Shan (pl); Pergunungan Taihang (ms); Taihangšanas (lt); Taihang planine (sh); muntanyes Taihang (ca); 太行山 (zh-hk); 太行山 (zh-sg); Taihang Shan (ceb); Taihang Shan (nn); Taihangfjellene (nb); Tayxanşan (az); Тайханшань (uk); Thài-hâng-san (nan); 太行山 (lzh); 太行山 (zh-tw); Taihang Mountains (en); Pegunungan Taihang (id); 太行山 (zh-hans); Taihang Mountains (nl) montañas en China (es); bergskedja i Kina (sv); гори (uk); Gebirgszug (de); mountain range (en); mountain range (en); سلسلة جبلية في الصين (ar); 中國東部地區重要山脈 (zh); sliabhraon (ga) 太行山 (ja); Taihang Shan (fr); Tajhang-szan (pl); הרי טאיחנג (he); Taihang Shan (sh); Taihang Shan, Taihang (ca); Тайханг (uk); Taihang-Gebirge, Taihang (de); 태행산, 타이항산, 태항산맥, 타이항 산 (ko); Taihang Shan (en); 太行山脉, 太行 (zh); Tchaj-chang šan, Tchaj-chang-šan (cs); Taihango kalnai (lt)
Thái Hành Sơn 
mountain range
Beijing Changping - local Taihang Shan mts IMG 6128 Guangou Scenic Area.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtdãy núi
Vị trí Sơn Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Trung Quốc, Trung Quốc
Xếp hạng di sản
  • Tentative World Heritage Site (Taihang Mountain, (iii), (vii), (viii), significant natural habitats for in-situ conservation of biological diversity, 2017–)
Chiều dài
  • 400 km
Điểm cao nhất
Cao độ so với mực nước biển
  • 2.882 m
  • 1.142 m
39° 52′ 00,47″ B, 115° 00′ 35,32″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 13 thể loại con sau, trên tổng số 13 thể loại con.

B

C

F

G

H

M

N

W

X

Y

Các trang trong thể loại “Taihang Mountains”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Taihang Mountains”

200 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 275 tập tin.

(Trang trước) (Trang sau)(Trang trước) (Trang sau)