Category:Taxaceae

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumPlantae • PhylumTracheophyta • DivisioPinophyta • ClassisPinopsida • OrdoPinales • Familia: Taxaceae S.F.Gray
Taxaceae (es); tiszafafélék (hu); Taxaceae (eu); Taxaceae (ast); taxàcies (ca); Eibengewächse (de); Taxaceae (sq); կենազգիներ (hy); тисови (bg); Taks-familien (da); Taxaceae (ro); イチイ科 (ja); Taxaceae (ia); Idegransväxter (sv); тисові (uk); Taxaceae (la); Taxuso (io); तालिसपत्र (hi); Họ Thanh tùng (vi); 주목과 (ko); Iiwenplaanten (frr); Taksusacoj (eo); tisovité (cs); Taxaceae (bs); Taxaceae (it); Цісавыя (be); Taxaceae (fr); Taxaceae (en); Цісавыя (be-tarask); тисовые (ru); سرخداریان (fa); Marjakuusikasvit (fi); Тиси (mk); taxusfamilie (nl); טקסיים (he); Taxaceae (pt); Cisowate (pl); Īvju dzimta (lv); Taxaceae (war); Kukmediniai (lt); ურთხლისებრნი (ka); Зазхуызтæ (os); 紅豆杉科 (zh); Taxaceae (sco); Taxaceae (ceb); Barlindfamilien (nn); Barlindfamilien (nb); Qaraçöhrəkimilər (az); Venynboomachtign (vls); قاراچؤهره کیمی‌لر (azb); Tisovke (hr); Jugapuulised (et); Taxaceae (gl); طقسوسية (ar); Porsukgiller (tr); Taxaceae (ga) familia de plantas (es); উদ্ভিদের পরিবার (bn); famille de plantes (fr); Gimnospermoen dibisioko zenbait zuhaitz hostoiraunkorrez esaten da. Hostoak lerro- edo lantza-formakoak dira, eta espiralki kokatuta daude. (eu); familia de plantes (ast); семейство голосеменных растений (ru); Familie der Ordnung Cupressales (de); family of plants (en); семейство растения (bg); familie de plante (ro); родина рослин (uk); familie uit de klasse Coniferae (nl); familia botánica de coníferas (gl); familio di planti (io); фамилија на четинари (mk); növénycsalád (hu); family of plants (en); فصيلة نباتية (ar); čeleď rostlin (cs); משפחה של צמחים (he) Tassacee (it); Taxaceae (hu); Taxaceae (et); taxazeo (eu); Taxaceae, Taxàcies (ca); Taxaceae (de); Họ Thông đỏ, Taxaceae (vi); Taxaceae (lv); Taxales, Taxaceae (bg); Taxaceae (lt); Taxaceae (tr); Taxaceae, тиссовые (ru); Taxaceae (pl); Taxaceae (uk); Austrotaxaceae, Taxales, Taxaceae (nl); Taxaceae (nb); Taksfamilien, Taxaceae (da); Marjakuusikasvi, Taxaceae (fi); 아우스트로탁수스과, 비자나무과, 아멘토탁수스과 (ko); Taxaceae (az); Taksacoj (eo); Taxaceae (cs); Taxacée, Taxacées (fr)
Họ Thanh tùng 
family of plants
Eibe.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
NgànhEmbryophyta siphonogama
NgànhGymnospermae
LớpConiferae
HọTaxaceae
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Austrotaxus, Austrotaxus, Cephalotaxus, Pseudotaxus, Taxus, Torreya


Thể loại con

Thể loại này gồm 18 thể loại con sau, trên tổng số 18 thể loại con.

 

.

?

A

C

T

Các tập tin trong thể loại “Taxaceae”

2 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 2 tập tin.