Category:Triacanthidae

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • CladusOsteichthyes • ClassisActinopterygii • SubclassisNeopterygii • InfraclassisTeleostei • SuperordoAcanthopterygii • OrdoTetraodontiformes • Familia: Triacanthidae
Wikispecies has an entry on:
Pseudotriacanthus, Triacanthus, Tripodichthys, Trixiphichthys
<nowiki>Triacanthidae; háromtüskésfélék; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Dreistachler; Triacanthidae; سه‌خارماهیان; Triacanthidae; Triacanthidae; ギマ科; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Naulakalat; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; วงศ์ปลาวัวจมูกสั้น; 은비늘치과; Ilgauodegės triragės raganugarės; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; 三棘魨科; Cupang-cupang; Triacanthidae; Triacàntid; driestekelvissen; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; كليبيات الدو; Triacanthidae; Triacanthidae; famiglia di pesci; csontoshal-család; فَصيلة من الأسماك; famille de poissons; familia de peces; familie av strålefinnefisker; familie uit de orde kogelvisachtigen; семейство рыб; familia de pexes; Familie der Ordnung Kugelfischverwandte; family of fishes; family of fishes; تیره‌ای از چهاردندان‌سانان; семейство риби; родина риб; Triacanthidae; Triacàntids; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; Triacanthidae; سه خار ماهیان; سه خارماهی; سه خارماهیان; سهٔ خار ماهیان; سهٔ خارماهیان; 三棘鲀科; Triacanthidae</nowiki>
Triacanthidae 
family of fishes
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiAnimalia
Phân giớiEumetazoa
Phân giớiBilateria
Liên ngànhDeuterostomia
NgànhChordata
Phân ngànhVertebrata
InfraphylumGnathostomata
MegaclassOsteichthyes
SuperclassActinopterygii
BộTetraodontiformes
HọTriacanthidae
Tác giả đơn vị phân loạiPieter Bleeker, 1859
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q1057142
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007548779305171
mã số phân loại NCBI: 31027
TSN ITIS: 173114
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 5055
ID BioLib: 16152
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 266342
định danh GBIF: 5895
WoRMS-ID: 154276
ID ĐVPL iNaturalist: 86110
ID ĐVPL BOLD Systems: 59211
ID đơn vị phân loại ADW: Triacanthidae
ID uBio: 114414
ID IRMNG: 114178
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

Tập tin trong thể loại “Triacanthidae”

Thể loại này gồm tập tin sau.