Category:Yuan Dynasty

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
History of China (By regime)
*Italic - Divided countries
Nhà Nguyên 
former Mongolian-ruled empire in Eastern and Northeastern Asia
The Drum Tower in Beijing.jpg
Flag of Yuan Dynasty.jpg 
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là một noble family,
Triều đại Trung Quốc,
nomadic confederacy,
Khanate,
historical Chinese state
Một phần của Đế quốc Mông Cổ
Nội dung thể loại người
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Chế độ chính phủ
  • chế độ quân chủ chuyên chế
Ngày bắt đầu 1260
Ngày thành lập/tạo ra
  • 1271 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Ngày kết thúc 1367
Ngày giải thể/phá hủy
  • 1368 (statement with Gregorian date earlier than 1584)
Dẫn trước
40° 00′ 00″ B, 110° 00′ 00″ Đ
Kiểm soát tính nhất quán
Blue pencil.svg
dinastía Yuan (es); Júanveldið (is); Dinasti Yuan (ms); Юен (bg); یوآن راجٹبر (pnb); یوآن خاندان (ur); Jüan (sk); Династія Юань (uk); 元朝 (zh-hant); D Yuan-Dünastii (gsw); 원나라 (ko); Юань Империясы (kk); Dinastio Yuan (eo); Јуен (mk); Юан күрүнези (tyv); dynastie Yuan (fr); Dinastija Yuan (hr); युआन राजवंश (mr); Nhà Nguyên (vi); იუანიშ დინასტია (xmf); Yuan-dinastie (af); Династија Јуан (sr); Yuan dynasty (sco); Юань улс (mn); Yuan-dynastiet (nn); Yuan-dynastiet (nb); Yuan sülaləsi (az); Yuani dünastia (vro); 元 (lzh); 元 (gan); مملكة يوان (ar); ယွမ်မင်းဆက် (my); 元朝 (yue); Jüan-dinasztia (hu); Yuan dinastia (eu); Dinastía Yuan (ast); империя Юань (ru); Юань (династия) (ba); Yuan-Dynastie (de); Ríora Yuan (ga); سلسله یوآن (fa); 元朝 (zh); Yuan-dynastiet (da); იუანის დინასტია (ka); 元 (ja); Yuan dynasty (en); 元朝 (zh-hans); Yuan-dynastie (nl); שושלת יואן (he); domus Yuan (la); រាជវង្សយួន (km); युआन राजवंश (hi); 元朝 (wuu); Yuan-dynastia (fi); Dinastiya Yuan (war); Dinastia Yuan (oc); Юан өнчин төр (xal); யுவான் அரசமரபு (ta); Dinastia Yuan (it); युवान काल (new); Dinastija Yuan (sh); Yienzciuz (za); Yuani dünastia (et); Yuan (uz); Dinasti Yuan (id); Dinastia Yuan (ro); Юань йăх-несĕлĕ (cv); Nguòng-dièu (cdo); dinastia Yuan (ca); Dinastia Yuan (pt); Brenhinllin Yuan (cy); Ехэ Юань Улас (bxr); Ngièn-chhèu (hak); Juan dinastija (lt); ཡོན་རྒྱལ་རབས། (bo); Dinastiyang Yuan (tl); Goân-tiâu (nan); Дынастыя Юань (be); ราชวงศ์หยวน (th); Dynastia Yuan (pl); യുവാൻ രാജവംശം (ml); Tageldit n ywan (kab); Dinastia Yuan (sq); Yuan Hanedanı (tr); يۈەن سۇلالىسى (ug); Yuandynastin (sv); Dinastía Yuan (gl); Dynastie Jüan (cs); δυναστεία Γιουάν (el); Juaņu impērija (lv) dinastía china fundada por los mongoles (1271-1368) (es); 1271年から1368年まで中国とモンゴル高原を中心とした領域を支配した王朝 (ja); dynastie mongole fondé par Khubilai Khan et gouvernant la Chine au XIIIe et XIVe siècles (fr); dinastia cinese (it); 已消亡的國家,由非漢族統治的中國朝代 (zh); שושלת קיסרים מונגולית (he); dynastia Mongolica et Sinica (la); монгольское государство, основной частью территории которого был Китай (ru); 已消亡的國家,由非漢族統治的中國朝代,一般認為並非中國正統朝代 (zh-hant); Mongolische Kaiser in China (de); former Mongolian-ruled empire in Eastern and Northeastern Asia (en); former Mongolian-ruled empire in Eastern and Northeastern Asia (en); Kiinan dynastia (fi); 中国历史上由蒙古族建立的一个朝代 (zh-hans); கிழக்கு மற்றும் வட கிழக்கு ஆசியாவில் மங்கோலியர்களால் ஆளப்பட்ட முன்னாள் பேரரசு (ta) Юань (династия), Империя Юань, Дом Нгуен, Династия Нгуен, Династия Юань (ru); 大元, 元朝, 大元ウルス (ja); Grand Empire Yuan, Empire du grand Khan (fr); Great Yuan Empire, Empire of the Great Khan, Great Yuan Great Mongol State, Great Yuan, Yuen Dynasty (en); 元, 大元, 元代 (zh); dinastia Yuan (es)

Thể loại con

Thể loại này gồm 17 thể loại con sau, trên tổng số 17 thể loại con.

A

F

L

M

P

R

S

Y

Z

Các trang trong thể loại “Yuan Dynasty”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Yuan Dynasty”

63 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 63 tập tin.