Category:Jōmon period

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Deutsch: Jōmon-Zeit, Jōmon-Kultur
 ·
English: Jōmon period
 ·
Español: Período Jomon
 ·
Français : Période Jōmon
 ·
日本語: 縄文時代
 ·
Período Jōmon (es); 繩紋時代 (yue); Jomon (hu); Jómontímabilið (is); Jomon garaia (eu); Zaman Jomon (ms); Дзёмон дәүере (ba); Jōmon-Zeit (de); Jōmon period (en-gb); دوره جومون (fa); Джомон (bg); Cronologia Perioadei Jomon (ro); 縄文時代 (ja); Obdobie Džómon (sk); Період Джьомон (uk); Ĵomon-epoko (eo); Jōmoni periood (et); 绳纹时代 (zh-cn); 绳纹时代 (wuu); Jōmon-kausi (fi); Jomontíðin (fo); Jōmon period (en-ca); Období Džómon (cs); 繩文時代 (zh); periodo Jōmon (it); জোমোন যুগ (bn); Période Jōmon (fr); Jaman Jomon (jv); Дзёмон (be-tarask); Jōmon period (en); Дзёмон (ru); Periodo Jomon (lfn); Jomon (sh); Јомон период (sr); Дзёмон (be); Período Jomon (pt); Jōmon (sv); Jōmon (pl); Zaman Jomon (id); Džiomon laikotarpis (lt); Obdobje Džomon (sl); Jomon (tl); Período Jomon (pt-br); Thời kỳ Jōmon (vi); ยุคโจมง (th); Jōmon sî-tāi (nan); Jōmon (nb); Jomonperiode (nl); Període Jōmon (ca); 조몬 시대 (ko); 繩文時代 (lzh); Jōmon dönemi (tr); Período Jōmon (gl); فترة جومون (ar); Marevezh Jōmon (br); תקופת ג'ומון (he) período que se inició en Japón en el 14.500 a.C. y dura hasta el 300 a.C (es); 日本列島における時代区分の一つ (ja); пэрыяд японскай гісторыі (be-tarask); период японской истории (ru); 日本旧石器时代末期至新石器时代 (zh-cn); Zeitraum der japanischen Vorgeschichte (de); the time in Japanese prehistory from about 14,000 BCE to about 300 BCE (en); the time in Japanese prehistory from about 14,000 BCE to about 300 BCE (en); فترة في التاريخ الياباني (ar); 日本舊石器時代末期至新石器時代 (zh); fase nella storia del Giappone (14000-300 a.C.) (it) Jōmon era, Jōmon culture, Jōmonshiki culture (en); 縄文文化 (ja); Cronologia perioadei jomon (ro)
Thời kỳ Jōmon 
the time in Japanese prehistory from about 14,000 BCE to about 300 BCE
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtvăn hóa khảo cổ,
archaeological period
Một phần củaLịch sử Nhật Bản
Được đặt tên theo
Vị trí Quần đảo Nhật Bản
Ngày bắt đầuvào khoảng thiên niên kỷ 13 TCN (khoảng)
Ngày kết thúcvào khoảng 400 TCN (khoảng)
Phần tiếp theo của
Phần kế trước của
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 41 thể loại con sau, trên tổng số 41 thể loại con.

A

C

E

F

G

H

I

K

M

O

P

S

U

Ō

Trang trong thể loại “Jōmon period”

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Jōmon period”

54 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 54 tập tin.