Category:Perilla frutescens

Từ Wikimedia Commons
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
APG IV Classification: DomainEukaryota • (unranked)Archaeplastida • RegnumPlantae • Cladusangiosperms • Claduseudicots • Claduscore eudicots • Cladussuperasterids • Cladusasterids • Claduseuasterids I • OrdoLamiales • FamiliaLamiaceae • SubfamiliaNepetoideae • TribusElsholtzieae • GenusPerilla • Species: Perilla frutescens (L.) Britton
Perilla frutescens (es); Pería frutescens (ast); Perilla frutescens (ca); Perilla frutescens (de); Perilla frutescens (sq); شیسو (fa); Perilla frutescens (bg); Perilla frutescens (ro); エゴマ (ja); Perilla frutescens (sv); Perilla frutescens (uk); Perilla frutescens (la); 紫蘇 (zh-hant); 들깨 (ko); duonligna periljo (eo); Perila křovitá (cs); Perilla frutescens (it); Perilla frutescens (fr); Crna kopriva (hr); Perilla frutescens (vi); veripeippi (fi); Perilla frutescens (ceb); Perilla frutescens (ga); Perilla frutescens (ms); 紫蘇 (zh-tw); Perilla frutescens (war); Pachnotka bazyliowata (pl); Perilla frutescens (pt); Perilla frutescens (nl); 紫蘇 (zh); Perilla frutescens (ru); 白蘇 (lzh); kolşəkilli perilla (az); Perilla frutescens (en); بريلة (ar); 紫苏 (zh-hans); सिलाम (ne) specie di pianta (it); উদ্ভিদের প্রজাতি (bn); especie de planta (ast); espècie de planta (ca); Art der Gattung Perilla (de); species of plant (en); lloj i bimëve (sq); բույսերի տեսակ (hy); вид растение (bg); specie de plante (ro); シソ科の一年草 (ja); gatunek rośliny (pl); מין של צמח (he); taxon (nl); especie de planta (gl); speco di planto (io); вид рослин (uk); вид растений (ru); species of plant (en); نوع من النباتات (ar); druh rostliny (cs); especie de planta (es) 白蘇, 白紫蘇, 蘇子, 蘇子葉, 蘇葉 (zh-hant); 荏, 荏胡麻 (ja); 水荏, 野荏, 荏子 (lzh); Melissa cretica, Melissa maxima, Mentha perilloides, Ocimum frutescens, Perilla albiflora, Perilla avium, Perilla frutescens var. auriculatodentata, Perilla frutescens f. crispidiscolor, Perilla frutescens var. frutescens, Perilla frutescens var. laviniata, Perilla frutescens var. purpurascens, Perilla ocymoides, Perilla ocymoides f. discolor, Perilla ocymoides var. japonica, Perilla ocymoides var. purpurascens, Perilla ocymoides f. purpurea, Perilla ocymoides f. viridicrispa, Perilla ocymoides f. viridis, Perilla shimadae, Perilla urticifolia (la); deulkkae, perilla, Korean perilla (en); pachnotka zwyczajna, pachnotka krzewiasta (pl); 白苏, 白紫苏, 苏子, 苏子叶, 苏叶 (zh-hans); 荏 (zh-tw)
Perilla frutescens 
species of plant
Perilla frutescens in Gimpo.jpg
Deulkkae creixent a Gimpo
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Wikispecies-logo.svg  Wikispecies
Là mộtđơn vị phân loại
Tình trạng bảo tồn IUCN
Tên phổ thông
Phân loại học
GiớiPlantae
Phân giớiViridiplantae
Phân thứ giớiStreptophyta
SuperdivisionEmbryophyta
NgànhTracheophyta
Phân ngànhSpermatophytina
BộLamiales
HọLamiaceae
Phân họNepetoideae
TôngElsholtzieae
ChiPerilla
LoàiPerilla frutescens
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này gồm 3 thể loại con sau, trên tổng số 3 thể loại con.

P

Các trang trong thể loại “Perilla frutescens

Thể loại này gồm trang sau.

Các tập tin trong thể loại “Perilla frutescens

50 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 50 tập tin.