Category:Phyllotis

Từ Wikimedia Commons, kho lưu trữ phương tiện nội dung mở
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
DomainEukaryota • RegnumAnimalia • PhylumChordata • SubphylumVertebrata • InfraphylumGnathostomata • CladusOsteichthyes • SuperclassisTetrapoda • CladusAmniota • ClassisMammalia • SubclassisTheria • InfraclassisEutheria • OrdoRodentia • SuperfamiliaMuroidea • FamiliaCricetidae • SubfamiliaSigmodontinae • Genus: Phyllotis Waterhouse, 1837
Wikispecies has an entry on:
P. amicus, P. andium, P. bonaeriensis, P. caprinus, P. darwini, P. definitus, P. gerbillus, P. haggardi, P. magister, P. osgoodi, P. osilae, P. wolffsohni, P. xanthopygus
P. amicus, P. andium, P. bonariensis, P. caprinus, P. darwini, P. definitus, P. haggardi, P. limatus, P. magister, P. osgoodi, P. osilae, P. wolffsohni, P. xanthopygus
<nowiki>Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Blattohrmäuse; Phyllotis; листоухи хамстери; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; slakevoleem ke Phyllotis oxi; 큰귀생쥐속; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; 葉耳鼠屬; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Liściouch; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; فيلوتيس; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; Phyllotis; género de mamíferos; স্তন্যপায়ীর গণ; emlősnem; imetajate perekond; xéneru de mamíferos; gènere de mamífers; Gattung der Familie Wühler (Cricetidae); genus of mammals; gjini e gjitarëve; سرده‌ای از سینی‌دندانیان; род бозайници; xénero de mamíferos; gen de mamifere; genre de mammifères; genus mamalia; рід ссавців; جنس من الثدييات; rodzaj ssaka; סוג של יונק; geslacht uit de onderfamilie Sigmodontinae; pattedyrslekt; eem dem tovukol ke lani oxi; pattedyrslekt; genero di mamiferi; genus of mammals; جنس من الثدييات; rod savců; géineas mamach; Phyllotis; Phyllotis oxi</nowiki>
Phyllotis 
genus of mammals
Tải lên phương tiện
Là một
Tên phổ thông
Phân loại học
LớpMammalia
Phân lớpTheriiformes
SuperlegionTrechnotheria
InfralegionBoreosphenida
Phân lớpTheria
Phân thứ lớpPlacentalia
đại bộBoreoeutheria
Liên bộEuarchontoglires
BộRodentia
Phân bộMyomorpha
Liên họMuroidea
HọCricetidae
Phân họSigmodontinae
ChiPhyllotis
Tác giả đơn vị phân loạiGeorge Robert Waterhouse, 1837
Kiểm soát tính nhất quán
Wikidata Q632289
định danh Thư viện Quốc gia Israel J9U: 987007545891205171
mã số phân loại NCBI: 56231
TSN ITIS: 632674
ID Bách khoa toàn thư Sự sống: 111325
ID Fossilworks của một đơn vị phân loại: 83797
định danh GBIF: 2438117
MSW ID: 13000851
ID ĐVPL iNaturalist: 44719
Edit infobox data on Wikidata

Thể loại con

Thể loại này có 2 thể loại con sau, trên tổng số 2 thể loại con.

Tập tin trong thể loại “Phyllotis

Thể loại này gồm tập tin sau.