Category:Butte County, California

Từ Wikimedia Commons
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Quận Butte 
county in California, United States
Butte County, CA.jpg
Tải lên phương tiện
Wikipedia-logo-v2.svg  Wikipedia
Là mộtcounty of California
Được đặt tên theo
Vị trí California, Hoa Kỳ
Thủ đô / thủ phủ / tỉnh lỵ / quận lỵ
Ngày thành lập / tạo ra
  • 1850
Dân số
  • 222.090 (2013)
Diện tích
  • 4.344 km²
Khác với
trang chủ chính thức
39° 39′ 36″ B, 121° 36′ 00″ T
Kiểm soát tính nhất quán
Edit infobox data on Wikidata
Condado de Butte (es); 布特縣 (yue); Butte megye (hu); Butte (nah); Butte konderria (Kalifornia) (eu); Бьютт (ru); Swydd Butte (cy); Contae Butte, California (ga); Բյուտ շրջան (hy); Бют (bg); Butte County (da); بوٹے کاؤنٹی (pnb); 布尤特郡 (zh-hk); Butte County (sv); ビュート郡 (ja); Б'ютт (uk); Butte Comitatus (la); 布尤特郡 (zh-hant); 比尤特县 (zh-cn); contea de Butte (sc); Butten piirikunta (fi); Butte County (de); Butte County (li); Butte County (cs); Butte County (bar); contea di Butte (it); ბიუტის ოლქი (ka); comté de Butte (fr); Butte County (en); Butte County (pam); Quận Butte (vi); Butte County (nl); Comtat de Butte (ca); 布尤特郡 (zh-tw); Butte County (nb); Hrabstwo Butte (pl); Condado de Butte (pt); Condado han Butte (war); شهرستان بوت (fa); Butte County (nds); Округ Бјут (sr); বাট্টে কাউন্টি (bpy); Butte County (tl); 比尤特县 (zh); 比尤特县 (zh-sg); Butte County (ceb); Butte Kūn (nan); ബട്ട് കൗണ്ടി, കാലിഫോർണിയ (ml); Byutt (az); מחוז בוטה (he); Butte County (sh); بوٹ کاؤنٹی، کیلیفورنیا (ur); Butte (tr); Condado de Butte (gl); مقاطعة بوت (ar); 比尤特县 (zh-hans); Butte County (sq) condado en California, Estados Unidos (es); カリフォルニア州の郡 (ja); comté de la Californie, aux USA (fr); Kalifornia (hu); county i Kalifornien, USA (sv); hrabstwo w stanie Kalifornia w USA (pl); מחוז בקליפורניה, ארצות הברית (he); Californië (nl); округ штата Калифорния (ru); contea statunitense della California (it); County im US-Bundesstaat Kalifornien (de); county in California, United States (en); county in California, United States (en); مقاطعة في كاليفورنيا (ar); kondado sa Estados Unidos, California (ceb); ოლქი აშშ-ში, კალიფორნიის შტატი (ka) Butte County, Butte County California (es); Comte de Butte (fr); Бютт (uk); Butte County (it); Butte İlçesi, Kaliforniya (tr); Butte County (pt); Butte County, California (en); مقاطعه بوت، كاليفورنيا (ar); 布尤特縣 (zh); Butte County i California (nb)

Thể loại con

Thể loại này gồm 11 thể loại con sau, trên tổng số 11 thể loại con.

B

G

H

L

M

N

P

T

Các tập tin trong thể loại “Butte County, California”

38 tập tin sau nằm trong thể loại này, trong tổng số 38 tập tin.